Giá trị dinh dưỡng của Khoai lang, Khoai Tây và Sắn

Giá trị dinh dưỡng Khoai lang

  • Protein: hàm lượng thấp (khoai tươi 0,8%, khoai khô 2,2%), giá trị sinh học kém hơn gạo và khoai tây nhưng tốt hơn ngô và sắn.
  • Lipiô: rất thấp 0,2%.
  • Glucid: chiếm 28,5%. 100 gam khoai tươi cho 122 Kcal.
  • Vitamin: nhiều vitamin C và nhóm B, riêng khoai nghệ có nhiều caroten.
  • Chất khoáng: calci và phospho đều thấp nhưng tỷ lệ Ca/P tương đối hợp lý (34/49).

Đặc điểm vệ sinh khoai lang

  • Khoai lang khó bảo quản, không giữ được lâu. Muốn giữ lâu người ta phải đem thái lát mỏng và phơi khô. Khoai lang có thể nhiễm các loại nấm mốc nguy hại.

khoai-lang

Giá trị dinh dưỡng Khoai tây

Hàm lượng protein trong khoai tây khoảng 2%, giá trị sinh học tương đối cao (75%), có nhiều lysin nên phối hợp tốt với ngũ cốc.

– Khoai tây nhiều kali và phospho, ít calci, tỷ lệ Ca/P không đạt yêu cầu.

– Vitamin C tương đối cao (10mg%), vitamin nhóm B gần giống gạo.

Đặc điểm vệ sinh Khoai tây

Trong khoai tây, nhất là khoai tây mọc mầm và lớp vỏ của nó có chứa độc chất solanin vì vậy có thể gây ngộ độc do ăn khoai tây mọc mầm.

Giá trị dinh dưỡng Sắn

  • Protein của sắn vừa ít về số lượng vừa kém về chất lượng. Protein sắn nghèo lysin, tryptophan và các acid amin chứa lưu huỳnh khác.
  • Sắn còn nghèo các vitamin và chất khoáng.

Đặc điểm vệ sinh Sắn

  • Bảo quản: sắn tươi không bảo quản được lâu, chỉ một ngày sau thu hoạch sắn có thể bị hỏng. Muốn bảo quản lâu phải bóc vỏ, thái lát mỏng, phơi khô.
  • Ngộ độc sắn: do độc tố glucocid cyanogetic tập trung ở lớp chỉ hồng và hai đầu củ sắn.