Mezonit

Thuốc Mezonit thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, điều trị Gút và các bệnh xương khớp; Được đăng ký tại Việt Nam theo số: VNA-4335-05 và bào chế dưới dạng viên nén bao phim – đóng gói theo hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm TW1…

Thành phần chính và Hàm lượng thuốc:

  • Chlorzoxazone
  • Nimesulide

Thuốc Mezonit dùng chữa bệnh (Chỉ định):

  • Giảm đau trong đau vú, đau kinh, chấn thương, đau thắt lưng.
  • Hạ sốt.
  • Chống viêm xương, khớp, viêm khung xương chậu, viêm bao hoạt dịch, viêm gân màng hoạt dịch.
  • Hỗ trợ trong các trường hợp viêm mũi, viêm họng, viêm lợi.

Thuốc không dùng chữa bệnh (Chống chỉ định):

  • Quá mẫn với các thành phần của thuốc, bệnh nhân loét đường tiêu hoá đang tiến triển, suy gan.

Sự phối hợp các thuốc – Tương tác thuốc:

  • Fenofibrate, acid salicylic, acid valproic, tolbutamide, methotrexat, furosemid, warfarin.

Phản ứng có hại không mong muốn (Tác dụng phụ) khi dùng thuốc:

  • Nhẹ và thoáng qua: đau thượng vị, ợ nóng, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban, ngứa.

Chú ý đề phòng – Thận trọng lúc dùng:

  • Người cao tuổi có suy thận vừa phải, suy tim sung huyết, xơ gan.
  • Chỉ dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú khi thật cần thiết.

Liều lượng và Cách dùng thuốc Mezonit:

  • Người lớn: 1 viên/lần, 2 lần/ngày. Nếu cần có thể tăng lên 2 viên/lần, 2 lần/ngày.
  • Phải nuốt cả viên với nước sau bữa ăn.

Thông tin về thuốc Mezonit ở trên không thể thay thế cho tư vấn của bác sĩ – dược sĩ. Bạn hãy tham khảo ý kiến của họ trước khi sử dụng.