Mocovium M

Thuốc Mocovium M thuộc nhóm đường tiêu hóa; Được đăng ký tại Việt Nam theo số: VD-2036-06 và bào chế dưới dạng viên nén – đóng gói theo hộp 10 vỉ xé x 10 viên, hộp 10 vỉ bấm x 10 viên. Thuốc được sản xuất bởi Xí nghiệp Dược phẩm 150-Bộ Quốc Phòng…

Thành phần chính và Hàm lượng thuốc:

  • Domperidone maleate

Thuốc Mocovium M dùng chữa bệnh (Chỉ định):

  • Buồn nôn, nôn, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, ợ nóng, ợ hơi trong.
  • Người lớn: viêm dạ dày mạn, sa dạ dày, trào ngược thực quản, các triệu chứng sau cắt dạ dày, đang dùng thuốc chống ung thư hoặc L-dopa; – Trẻ em: nôn chu kỳ, nhiễm trùng hô hấp trên, đang dùng thuốc chống ung thư.

Thuốc không dùng chữa bệnh (Chống chỉ định):

  • Quá mẫn cảm thuốc.
  • Xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột cơ học, thủng ruột.
  • U tuyến yên tiết prolactin

Sự phối hợp các thuốc – Tương tác thuốc:

  • Thuốc ức chế men CYP 3A4. Ketoconazole. Bromocriptine.
  • Thuốc giảm đau nhóm opioid, tác nhân giãn cơ muscarinic. Cimetidine, famotidine, nizatidine hoặc ranitidine. Lithium.

Phản ứng có hại không mong muốn (Tác dụng phụ) khi dùng thuốc:

  • Nhức đầu, căng thẳng, buồn ngủ.
  • Nổi mẩn da, ngứa, phản ứng dị ứng thoáng qua.
  • Chứng chảy sữa, vú to nam giới, ngực căng to hoặc đau nhức.
  • Khô miệng, khát nước, co rút cơ bụng, tiêu chảy.

Chú ý đề phòng – Thận trọng lúc dùng:

  • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng.
  • Không nên dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.

Liều lượng và Cách dùng thuốc Mocovium M:

  • Buồn nôn và nôn do bất kỳ nguyên nhân: Người lớn: 10-20mg, mỗi 4-8 giờ; Trẻ em: 0.2-0.4mg/kg, mỗi 4-8 giờ.
  • Các triệu chứng khó tiêu: Người lớn: 10-20mg, 3 lần/ngày trước khi ăn và 10-20mg vào buổi tối, thời gian dùng không được vượt quá 12 tuần.
  • Không khuyến cáo dùng dự phòng nôn sau phẫu thuật.

Thông tin về thuốc Mocovium M ở trên không thể thay thế cho tư vấn của bác sĩ – dược sĩ. Bạn hãy tham khảo ý kiến của họ trước khi sử dụng.